YiWordsYiWords

kinh thiên động địa

驚天動地

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — kinh: ngang (平音) · thiên: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音) ?

kinh thiên động địa 驚天動地

詞義

常用搭配

sự kiện kinh thiên động địa
驚天動地的事件
tin tức kinh thiên động địa
驚天動地的消息

例句

Đó là một tin kinh thiên động địa.
那是一個驚天動地的消息。
Họ đã làm việc kinh thiên động địa.
他們做了驚天動地的事情。

情緒狀態

常見問題

「驚天動地」越南語怎麼說?
「驚天動地」的越南語是 kinh thiên động địa。
kinh thiên động địa 是什麼意思?
kinh thiên động địa 的意思是「驚天動地」(形容詞)。驚天動地; 極為震撼
kinh thiên động địa 怎麼發音?
kinh thiên động địa 有 4 個音節:kinh: ngang (平音) · thiên: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh thiên động địa 常用嗎?
kinh thiên động địa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kinh thiên động địa 在句子裡怎麼用?
例如:Đó là một tin kinh thiên động địa.(那是一個驚天動地的消息。);Họ đã làm việc kinh thiên động địa.(他們做了驚天動地的事情。)。

想讓「kinh thiên động địa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始