YiWordsYiWords

ký hợp đồng

簽約

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — ký: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降) ?

ký hợp đồng 簽約

詞義

常用搭配

ký hợp đồng lao động
簽勞動合同
ký hợp đồng mua bán
簽購銷合同

例句

Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua.
我們昨天簽了合同。
Công ty chuẩn bị ký hợp đồng mới.
公司準備簽新合同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「簽約」越南語怎麼說?
「簽約」的越南語是 ký hợp đồng。
ký hợp đồng 是什麼意思?
ký hợp đồng 的意思是「簽約」(動詞)。簽約,簽署合同
ký hợp đồng 怎麼發音?
ký hợp đồng 有 3 個音節:ký: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ký hợp đồng 常用嗎?
ký hợp đồng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ký hợp đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua.(我們昨天簽了合同。);Công ty chuẩn bị ký hợp đồng mới.(公司準備簽新合同。)。

想讓「ký hợp đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始