YiWordsYiWords

hợp đồng

合約

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hợp: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降) ?

hợp đồng 合約

詞義

常用搭配

ký hợp đồng
簽合同
hợp đồng lao động
勞動合同

例句

Chúng tôi đã ký hợp đồng.
我們已經簽了合同。
Hợp đồng này có hiệu lực 1 năm.
這份合同有效期為一年。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「合約」越南語怎麼說?
「合約」的越南語是 hợp đồng。
hợp đồng 是什麼意思?
hợp đồng 的意思是「合約」(名詞)。合同,協議書
hợp đồng 怎麼發音?
hợp đồng 有 2 個音節:hợp: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hợp đồng 常用嗎?
hợp đồng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hợp đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã ký hợp đồng.(我們已經簽了合同。);Hợp đồng này có hiệu lực 1 năm.(這份合同有效期為一年。)。

想讓「hợp đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始