YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hợp đồng
hợp đồng
合約
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hợp: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降)
?
詞義
合同,協議書
常用搭配
ký hợp đồng
簽合同
hợp đồng lao động
勞動合同
例句
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
我們已經簽了合同。
Hợp đồng này có hiệu lực 1 năm.
這份合同有效期為一年。
出現在這些詞條中
ký kết
簽署
dài hạn
長期
dự thảo
草稿
đến hạn
到期
chấm dứt
終止
hiệu lực
效力
ngắn hạn
短期
niên hạn
年限
相關詞彙
thương lượng
協商
ký tên
簽名
trợ cấp
補助
thuế
稅
triển vọng
前景
đối tác
夥伴
常見問題
「合約」越南語怎麼說?
「合約」的越南語是 hợp đồng。
hợp đồng 是什麼意思?
hợp đồng 的意思是「合約」(名詞)。合同,協議書
hợp đồng 怎麼發音?
hợp đồng 有 2 個音節:hợp: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hợp đồng 常用嗎?
hợp đồng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hợp đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã ký hợp đồng.(我們已經簽了合同。);Hợp đồng này có hiệu lực 1 năm.(這份合同有效期為一年。)。
想讓「hợp đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store