YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kỳ này
kỳ này
本期
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kỳ: huyền (低降) · này: huyền (低降)
?
詞義
本期,這一期
常用搭配
kỳ này phát hành
本期發行
kỳ này có gì mới
本期有什麼新內容
例句
Kỳ này tôi không tham gia.
這期我不參加。
Kỳ này tạp chí rất hấp dẫn.
本期雜誌很有吸引力。
出現在這些詞條中
kỳ
期
học kỳ
學期
tự chọn
選修
nhiệm kỳ
任期
時間流轉
lần đầu tiên
首次
quanh năm
常年
cùng kỳ
同期
một lát nữa
待會兒
những năm trước
往年
chênh lệch múi giờ
時差
常見問題
「本期」越南語怎麼說?
「本期」的越南語是 kỳ này。
kỳ này 是什麼意思?
kỳ này 的意思是「本期」(名詞)。本期,這一期
kỳ này 怎麼發音?
kỳ này 有 2 個音節:kỳ: huyền (低降) · này: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỳ này 常用嗎?
kỳ này 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kỳ này 在句子裡怎麼用?
例如:Kỳ này tôi không tham gia.(這期我不參加。);Kỳ này tạp chí rất hấp dẫn.(本期雜誌很有吸引力。)。
想讓「kỳ này」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store