YiWordsYiWords

lần đầu tiên

首次

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — lần: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) · tiên: ngang (平音) ?

lần đầu tiên 首次

詞義

常用搭配

lần đầu tiên gặp
第一次見面
lần đầu tiên thử
第一次嘗試

例句

Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
這是我第一次來這裡。
Lần đầu tiên tôi ăn món này.
我第一次吃這種菜。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「首次」越南語怎麼說?
「首次」的越南語是 lần đầu tiên。
lần đầu tiên 是什麼意思?
lần đầu tiên 的意思是「首次」(副詞)。首次,第一次
lần đầu tiên 怎麼發音?
lần đầu tiên 有 3 個音節:lần: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) · tiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lần đầu tiên 常用嗎?
lần đầu tiên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lần đầu tiên 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.(這是我第一次來這裡。);Lần đầu tiên tôi ăn món này.(我第一次吃這種菜。)。

想讓「lần đầu tiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始