YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ký tên
ký tên
簽名
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ký: sắc (高升) · tên: ngang (平音)
?
詞義
在文件、合同等上簽字
常用搭配
ký tên vào hợp đồng
在合同上簽字
ký tên xác nhận
簽字確認
例句
Bạn vui lòng ký tên ở đây.
請您在這裡簽字。
Tôi đã ký tên vào biên bản.
我已經在記錄上簽字了。
出現在這些詞條中
ký
簽名
sơ suất
疏忽
相關詞彙
trợ cấp
補助
thuế
稅
triển vọng
前景
đối tác
夥伴
mời làm việc
聘請
thủy thủ
船員
常見問題
「簽名」越南語怎麼說?
「簽名」的越南語是 ký tên。
ký tên 是什麼意思?
ký tên 的意思是「簽名」(動詞)。在文件、合同等上簽字
ký tên 怎麼發音?
ký tên 有 2 個音節:ký: sắc (高升) · tên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ký tên 常用嗎?
ký tên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ký tên 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn vui lòng ký tên ở đây.(請您在這裡簽字。);Tôi đã ký tên vào biên bản.(我已經在記錄上簽字了。)。
想讓「ký tên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store