YiWordsYiWords

thủy thủ

船員

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thủy: hỏi (曲折升) · thủ: hỏi (曲折升) ?

thủy thủ 船員

詞義

常用搭配

thủy thủ tàu
船上的船員
đội thủy thủ
船員隊伍

例句

Thủy thủ làm việc trên tàu.
船員在船上工作。
Đội thủy thủ rất chuyên nghiệp.
船員隊伍很專業。

相關詞彙

常見問題

「船員」越南語怎麼說?
「船員」的越南語是 thủy thủ。
thủy thủ 是什麼意思?
thủy thủ 的意思是「船員」(名詞)。船員
thủy thủ 怎麼發音?
thủy thủ 有 2 個音節:thủy: hỏi (曲折升) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủy thủ 常用嗎?
thủy thủ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thủy thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Thủy thủ làm việc trên tàu.(船員在船上工作。);Đội thủy thủ rất chuyên nghiệp.(船員隊伍很專業。)。

想讓「thủy thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始