YiWordsYiWords

同拼寫詞:thuê

thuế

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — thuế: sắc (高升) ?

thuế 稅

詞義

常用搭配

đóng thuế
繳稅
thuế thu nhập
所得稅

例句

Tôi phải đóng thuế mỗi năm.
我每年都要交稅。
Thuế này khá cao.
這個稅很高。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「稅」越南語怎麼說?
「稅」的越南語是 thuế。
thuế 是什麼意思?
thuế 的意思是「稅」(名詞)。稅,稅收
thuế 怎麼發音?
thuế 有 1 個音節:thuế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuế 常用嗎?
thuế 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thuế 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải đóng thuế mỗi năm.(我每年都要交稅。);Thuế này khá cao.(這個稅很高。)。

想讓「thuế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始