YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trợ cấp
trợ cấp
補助
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trợ: nặng (低短塞音) · cấp: sắc (高升)
?
詞義
政府或組織發放的經濟補助
常用搭配
trợ cấp thất nghiệp
失業補貼
trợ cấp xã hội
社會補貼
例句
Anh ấy nhận trợ cấp hàng tháng.
他每月領取補貼。
Trợ cấp giúp đỡ người nghèo.
補貼幫助了貧困者。
出現在這些詞條中
thất nghiệp
失業
相關詞彙
thuế
稅
triển vọng
前景
đối tác
夥伴
mời làm việc
聘請
thủy thủ
船員
doanh nghiệp
企業
常見問題
「補助」越南語怎麼說?
「補助」的越南語是 trợ cấp。
trợ cấp 是什麼意思?
trợ cấp 的意思是「補助」(名詞)。政府或組織發放的經濟補助
trợ cấp 怎麼發音?
trợ cấp 有 2 個音節:trợ: nặng (低短塞音) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trợ cấp 常用嗎?
trợ cấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trợ cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nhận trợ cấp hàng tháng.(他每月領取補貼。);Trợ cấp giúp đỡ người nghèo.(補貼幫助了貧困者。)。
想讓「trợ cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store