YiWordsYiWords

kỳ thi đại học

大學入學考試

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — kỳ: huyền (低降) · thi: ngang (平音) · đại: nặng (低短塞音) · học: nặng (低短塞音) ?

kỳ thi đại học 大學入學考試

詞義

常用搭配

tham gia kỳ thi đại học
參加高考
kết quả kỳ thi đại học
高考成績

例句

Tôi đang ôn kỳ thi đại học.
我正在備考高考。
Kỳ thi đại học rất quan trọng.
高考很重要。

相關詞彙

常見問題

「大學入學考試」越南語怎麼說?
「大學入學考試」的越南語是 kỳ thi đại học。
kỳ thi đại học 是什麼意思?
kỳ thi đại học 的意思是「大學入學考試」(名詞)。高考,大學入學考試
kỳ thi đại học 怎麼發音?
kỳ thi đại học 有 4 個音節:kỳ: huyền (低降) · thi: ngang (平音) · đại: nặng (低短塞音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỳ thi đại học 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang ôn kỳ thi đại học.(我正在備考高考。);Kỳ thi đại học rất quan trọng.(高考很重要。)。

想讓「kỳ thi đại học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始