YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
đáp án
đáp án
答案
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đáp: sắc (高升) · án: sắc (高升)
?
詞義
問題、考試等的正確答案
常用搭配
đáp án đúng
正確答案
kiểm tra đáp án
核對答案
例句
Tôi đã tìm thấy đáp án cho bài toán này.
我找到了這道題的答案。
Xin cho tôi đáp án của bài kiểm tra.
請給我考試的答案。
出現在這些詞條中
đoán
猜
đáp án câu đố
謎底
tương ứng
相應
đối chiếu
對照
tìm ra
找出
chính xác
準確
相關詞彙
thi viết
筆試
thi vấn đáp
口試
cuối kỳ
期末
chuyên tâm
專心
giờ học
課時
phóng
發射
常見問題
「答案」越南語怎麼說?
「答案」的越南語是 đáp án。
đáp án 是什麼意思?
đáp án 的意思是「答案」(名詞)。問題、考試等的正確答案
đáp án 怎麼發音?
đáp án 有 2 個音節:đáp: sắc (高升) · án: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáp án 常用嗎?
đáp án 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
đáp án 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã tìm thấy đáp án cho bài toán này.(我找到了這道題的答案。);Xin cho tôi đáp án của bài kiểm tra.(請給我考試的答案。)。
想讓「đáp án」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store