YiWordsYiWords

đáp án

答案

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đáp: sắc (高升) · án: sắc (高升) ?

đáp án 答案

詞義

常用搭配

đáp án đúng
正確答案
kiểm tra đáp án
核對答案

例句

Tôi đã tìm thấy đáp án cho bài toán này.
我找到了這道題的答案。
Xin cho tôi đáp án của bài kiểm tra.
請給我考試的答案。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「答案」越南語怎麼說?
「答案」的越南語是 đáp án。
đáp án 是什麼意思?
đáp án 的意思是「答案」(名詞)。問題、考試等的正確答案
đáp án 怎麼發音?
đáp án 有 2 個音節:đáp: sắc (高升) · án: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáp án 常用嗎?
đáp án 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đáp án 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã tìm thấy đáp án cho bài toán này.(我找到了這道題的答案。);Xin cho tôi đáp án của bài kiểm tra.(請給我考試的答案。)。

想讓「đáp án」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始