YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phòng thi
phòng thi
考場
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phòng: huyền (低降) · thi: ngang (平音)
?
詞義
考試進行的場所
常用搭配
phòng thi đại học
大學考場
giám thị phòng thi
考場監考
例句
Phòng thi rất yên tĩnh.
考場很安靜。
Tôi vào phòng thi lúc 8 giờ.
我八點進考場。
出現在這些詞條中
phao thi
小抄
相關詞彙
đáp án
答案
thi viết
筆試
thi vấn đáp
口試
cuối kỳ
期末
chuyên tâm
專心
giờ học
課時
常見問題
「考場」越南語怎麼說?
「考場」的越南語是 phòng thi。
phòng thi 是什麼意思?
phòng thi 的意思是「考場」(名詞)。考試進行的場所
phòng thi 怎麼發音?
phòng thi 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · thi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng thi 在句子裡怎麼用?
例如:Phòng thi rất yên tĩnh.(考場很安靜。);Tôi vào phòng thi lúc 8 giờ.(我八點進考場。)。
想讓「phòng thi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store