YiWordsYiWords

同拼寫詞:chủ đạo

chu đáo

體貼

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chu: ngang (平音) · đáo: sắc (高升) ?

chu đáo 體貼

詞義

常用搭配

phục vụ chu đáo
服務周到
chăm sóc chu đáo
細心照顧

例句

Cô ấy rất chu đáo với bạn bè.
她對朋友很體貼。
Dịch vụ ở đây rất chu đáo.
這裡的服務很周到。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「體貼」越南語怎麼說?
「體貼」的越南語是 chu đáo。
chu đáo 是什麼意思?
chu đáo 的意思是「體貼」(形容詞)。體貼,周到
chu đáo 怎麼發音?
chu đáo 有 2 個音節:chu: ngang (平音) · đáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chu đáo 常用嗎?
chu đáo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chu đáo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất chu đáo với bạn bè.(她對朋友很體貼。);Dịch vụ ở đây rất chu đáo.(這裡的服務很周到。)。

想讓「chu đáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始