YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chu đáo
同拼寫詞:
chủ đạo
chu đáo
體貼
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chu: ngang (平音) · đáo: sắc (高升)
?
詞義
體貼,周到
常用搭配
phục vụ chu đáo
服務周到
chăm sóc chu đáo
細心照顧
例句
Cô ấy rất chu đáo với bạn bè.
她對朋友很體貼。
Dịch vụ ở đây rất chu đáo.
這裡的服務很周到。
出現在這些詞條中
nhân viên phục vụ
服務生
chiêu đãi
招待
相關詞彙
thương xót
憐憫
phí quản lý
管理費
làm quá
大驚小怪
rực rỡ
燦爛
đánh giá thấp
低估
đèn khẩn cấp
緊急燈
常見問題
「體貼」越南語怎麼說?
「體貼」的越南語是 chu đáo。
chu đáo 是什麼意思?
chu đáo 的意思是「體貼」(形容詞)。體貼,周到
chu đáo 怎麼發音?
chu đáo 有 2 個音節:chu: ngang (平音) · đáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chu đáo 常用嗎?
chu đáo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chu đáo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất chu đáo với bạn bè.(她對朋友很體貼。);Dịch vụ ở đây rất chu đáo.(這裡的服務很周到。)。
想讓「chu đáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store