YiWordsYiWords

lắc đầu

搖頭

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lắc: sắc (高升) · đầu: huyền (低降) ?

lắc đầu 搖頭

詞義

常用搭配

lắc đầu từ chối
搖頭拒絕
lắc đầu không nói
搖頭不語

例句

Cô ấy lắc đầu khi nghe câu hỏi.
她聽到問題時搖了搖頭。
Tôi chỉ biết lắc đầu cười.
我只能搖頭笑了。

出現在這些詞條中

身體動作大全

常見問題

「搖頭」越南語怎麼說?
「搖頭」的越南語是 lắc đầu。
lắc đầu 是什麼意思?
lắc đầu 的意思是「搖頭」(動詞)。搖頭(表示不同意或拒絕)
lắc đầu 怎麼發音?
lắc đầu 有 2 個音節:lắc: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lắc đầu 常用嗎?
lắc đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lắc đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy lắc đầu khi nghe câu hỏi.(她聽到問題時搖了搖頭。);Tôi chỉ biết lắc đầu cười.(我只能搖頭笑了。)。

想讓「lắc đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始