YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lắc đầu
lắc đầu
搖頭
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lắc: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
搖頭(表示不同意或拒絕)
常用搭配
lắc đầu từ chối
搖頭拒絕
lắc đầu không nói
搖頭不語
例句
Cô ấy lắc đầu khi nghe câu hỏi.
她聽到問題時搖了搖頭。
Tôi chỉ biết lắc đầu cười.
我只能搖頭笑了。
出現在這些詞條中
lắc
搖
身體動作大全
đổ mồ hôi
流汗
ngáp
打哈欠
nằm sấp
趴著
dùng sức
用力
rung
搖動
ngã xuống
倒下
常見問題
「搖頭」越南語怎麼說?
「搖頭」的越南語是 lắc đầu。
lắc đầu 是什麼意思?
lắc đầu 的意思是「搖頭」(動詞)。搖頭(表示不同意或拒絕)
lắc đầu 怎麼發音?
lắc đầu 有 2 個音節:lắc: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lắc đầu 常用嗎?
lắc đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lắc đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy lắc đầu khi nghe câu hỏi.(她聽到問題時搖了搖頭。);Tôi chỉ biết lắc đầu cười.(我只能搖頭笑了。)。
想讓「lắc đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store