YiWordsYiWords

đổ mồ hôi

流汗

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — đổ: hỏi (曲折升) · mồ: huyền (低降) · hôi: ngang (平音) ?

đổ mồ hôi 流汗

詞義

常用搭配

đổ mồ hôi nhiều
大量出汗
đổ mồ hôi trán
額頭出汗

例句

Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.
我鍛鍊時會出汗。
Trời nóng nên ai cũng đổ mồ hôi.
天氣熱,大家都出汗了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「流汗」越南語怎麼說?
「流汗」的越南語是 đổ mồ hôi。
đổ mồ hôi 是什麼意思?
đổ mồ hôi 的意思是「流汗」(動詞)。出汗
đổ mồ hôi 怎麼發音?
đổ mồ hôi 有 3 個音節:đổ: hỏi (曲折升) · mồ: huyền (低降) · hôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đổ mồ hôi 常用嗎?
đổ mồ hôi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đổ mồ hôi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.(我鍛鍊時會出汗。);Trời nóng nên ai cũng đổ mồ hôi.(天氣熱,大家都出汗了。)。

想讓「đổ mồ hôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始