YiWordsYiWords

lạc lối

迷路

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lạc: nặng (低短塞音) · lối: sắc (高升) ?

lạc lối 迷路

詞義

常用搭配

lạc lối trong rừng
在森林中迷失
lạc lối cuộc đời
人生迷失

例句

Tôi bị lạc lối trong thành phố.
我在城市裡迷路了。
Anh ấy cảm thấy lạc lối trong cuộc sống.
他在人生中感到迷失。

相關詞彙

常見問題

「迷路」越南語怎麼說?
「迷路」的越南語是 lạc lối。
lạc lối 是什麼意思?
lạc lối 的意思是「迷路」(動詞)。迷失方向,走失
lạc lối 怎麼發音?
lạc lối 有 2 個音節:lạc: nặng (低短塞音) · lối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lạc lối 常用嗎?
lạc lối 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lạc lối 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị lạc lối trong thành phố.(我在城市裡迷路了。);Anh ấy cảm thấy lạc lối trong cuộc sống.(他在人生中感到迷失。)。

想讓「lạc lối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始