YiWordsYiWords

同拼寫詞:thamthămthảm

thấm

滲透

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — thấm: sắc (高升) ?

thấm 滲透

詞義

常用搭配

nước thấm vào đất
水滲入土壤
thấm mồ hôi
滲汗

例句

Nước mưa thấm qua mái nhà.
雨水滲過屋頂。
Áo thấm mồ hôi rất tốt.
衣服很會滲汗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「滲透」越南語怎麼說?
「滲透」的越南語是 thấm。
thấm 是什麼意思?
thấm 的意思是「滲透」(動詞)。滲,液體慢慢透過
thấm 怎麼發音?
thấm 有 1 個音節:thấm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấm 常用嗎?
thấm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thấm 在句子裡怎麼用?
例如:Nước mưa thấm qua mái nhà.(雨水滲過屋頂。);Áo thấm mồ hôi rất tốt.(衣服很會滲汗。)。

想讓「thấm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始