YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thấm
同拼寫詞:
tham
、
thăm
、
thảm
thấm
滲透
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — thấm: sắc (高升)
?
詞義
滲,液體慢慢透過
常用搭配
nước thấm vào đất
水滲入土壤
thấm mồ hôi
滲汗
例句
Nước mưa thấm qua mái nhà.
雨水滲過屋頂。
Áo thấm mồ hôi rất tốt.
衣服很會滲汗。
出現在這些詞條中
mũ tắm
浴帽
thấm vào lòng người
深入人心
thấm vào
滲透
thấm nhuần dần dần
潛移默化
相關詞彙
chán ngắt
無趣
tiêu rồi
完蛋
nổi loạn
叛逆
nản lòng
灰心
lạc lối
迷路
xuống núi
下山
常見問題
「滲透」越南語怎麼說?
「滲透」的越南語是 thấm。
thấm 是什麼意思?
thấm 的意思是「滲透」(動詞)。滲,液體慢慢透過
thấm 怎麼發音?
thấm 有 1 個音節:thấm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấm 常用嗎?
thấm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thấm 在句子裡怎麼用?
例如:Nước mưa thấm qua mái nhà.(雨水滲過屋頂。);Áo thấm mồ hôi rất tốt.(衣服很會滲汗。)。
想讓「thấm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store