YiWordsYiWords

xuống núi

下山

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xuống: sắc (高升) · núi: sắc (高升) ?

xuống núi 下山

詞義

常用搭配

xuống núi lấy nước
下山取水
xuống núi làm việc
下山工作

例句

Chúng tôi bắt đầu xuống núi lúc sáng sớm.
我們一大早就開始下山。
Anh ấy xuống núi để tìm việc.
他下山找工作。

相關詞彙

常見問題

「下山」越南語怎麼說?
「下山」的越南語是 xuống núi。
xuống núi 是什麼意思?
xuống núi 的意思是「下山」(動詞)。下山,從山上下到山腳
xuống núi 怎麼發音?
xuống núi 有 2 個音節:xuống: sắc (高升) · núi: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuống núi 常用嗎?
xuống núi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xuống núi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi bắt đầu xuống núi lúc sáng sớm.(我們一大早就開始下山。);Anh ấy xuống núi để tìm việc.(他下山找工作。)。

想讓「xuống núi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始