YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm đường
làm đường
修路
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · đường: huyền (低降)
?
詞義
修建道路
常用搭配
làm đường mới
修新路
làm đường giao thông
修交通道路
例句
Họ đang làm đường trước nhà tôi.
他們正在我家門前修路。
Chính quyền quyết định làm đường mới.
政府決定修新路。
相關詞彙
lát đường
鋪路
đi vòng
繞行
đoạn đường
路段
đường nhỏ
小路
hướng chảy
流向
lạc đường
迷路
常見問題
「修路」越南語怎麼說?
「修路」的越南語是 làm đường。
làm đường 是什麼意思?
làm đường 的意思是「修路」(動詞)。修建道路
làm đường 怎麼發音?
làm đường 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm đường 常用嗎?
làm đường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
làm đường 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang làm đường trước nhà tôi.(他們正在我家門前修路。);Chính quyền quyết định làm đường mới.(政府決定修新路。)。
想讓「làm đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store