YiWordsYiWords

làm đường

修路

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · đường: huyền (低降) ?

làm đường 修路

詞義

常用搭配

làm đường mới
修新路
làm đường giao thông
修交通道路

例句

Họ đang làm đường trước nhà tôi.
他們正在我家門前修路。
Chính quyền quyết định làm đường mới.
政府決定修新路。

相關詞彙

常見問題

「修路」越南語怎麼說?
「修路」的越南語是 làm đường。
làm đường 是什麼意思?
làm đường 的意思是「修路」(動詞)。修建道路
làm đường 怎麼發音?
làm đường 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm đường 常用嗎?
làm đường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
làm đường 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang làm đường trước nhà tôi.(他們正在我家門前修路。);Chính quyền quyết định làm đường mới.(政府決定修新路。)。

想讓「làm đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始