YiWordsYiWords

đường nhỏ

小路

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đường: huyền (低降) · nhỏ: hỏi (曲折升) ?

đường nhỏ 小路

詞義

常用搭配

đi đường nhỏ
走小路
đường nhỏ quanh co
彎曲的小路

例句

Chúng tôi đi theo đường nhỏ vào làng.
我們沿著小路進村。
Đường nhỏ này rất yên tĩnh.
這條小路很安靜。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「小路」越南語怎麼說?
「小路」的越南語是 đường nhỏ。
đường nhỏ 是什麼意思?
đường nhỏ 的意思是「小路」(名詞)。小路; 小徑
đường nhỏ 怎麼發音?
đường nhỏ 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · nhỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường nhỏ 常用嗎?
đường nhỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đường nhỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi theo đường nhỏ vào làng.(我們沿著小路進村。);Đường nhỏ này rất yên tĩnh.(這條小路很安靜。)。

想讓「đường nhỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始