YiWordsYiWords

đồ vật

物品

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đồ: huyền (低降) · vật: nặng (低短塞音) ?

đồ vật 物品

詞義

常用搭配

đồ vật cá nhân
個人物品
đồ vật quý giá
貴重物品

例句

Anh ấy để quên đồ vật trên xe buýt.
他把東西忘在公車上了。
Đừng làm hỏng đồ vật của người khác.
不要弄壞別人的物品。

出現在這些詞條中

家用雜物櫃

常見問題

「物品」越南語怎麼說?
「物品」的越南語是 đồ vật。
đồ vật 是什麼意思?
đồ vật 的意思是「物品」(名詞)。物品,東西
đồ vật 怎麼發音?
đồ vật 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ vật 常用嗎?
đồ vật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đồ vật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy để quên đồ vật trên xe buýt.(他把東西忘在公車上了。);Đừng làm hỏng đồ vật của người khác.(不要弄壞別人的物品。)。

想讓「đồ vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始