YiWordsYiWords

làm khó

刁難

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · khó: sắc (高升) ?

làm khó 刁難

詞義

常用搭配

làm khó ai đó
刁難某人
cố tình làm khó
故意刁難

例句

Đừng làm khó tôi nữa.
別再刁難我了。
Sếp thường làm khó nhân viên mới.
老闆經常刁難新員工。

相關詞彙

常見問題

「刁難」越南語怎麼說?
「刁難」的越南語是 làm khó。
làm khó 是什麼意思?
làm khó 的意思是「刁難」(動詞)。故意使人為難
làm khó 怎麼發音?
làm khó 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · khó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm khó 常用嗎?
làm khó 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm khó 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng làm khó tôi nữa.(別再刁難我了。);Sếp thường làm khó nhân viên mới.(老闆經常刁難新員工。)。

想讓「làm khó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始