YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm khó
làm khó
刁難
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · khó: sắc (高升)
?
詞義
故意使人為難
常用搭配
làm khó ai đó
刁難某人
cố tình làm khó
故意刁難
例句
Đừng làm khó tôi nữa.
別再刁難我了。
Sếp thường làm khó nhân viên mới.
老闆經常刁難新員工。
相關詞彙
ngại ngùng
難為情
thản nhiên
坦然
tâm bình thản
平常心
một loạt
一系列
rối tung
一團糟
vượt xe
超車
常見問題
「刁難」越南語怎麼說?
「刁難」的越南語是 làm khó。
làm khó 是什麼意思?
làm khó 的意思是「刁難」(動詞)。故意使人為難
làm khó 怎麼發音?
làm khó 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · khó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm khó 常用嗎?
làm khó 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm khó 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng làm khó tôi nữa.(別再刁難我了。);Sếp thường làm khó nhân viên mới.(老闆經常刁難新員工。)。
想讓「làm khó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store