YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vượt xe
vượt xe
超車
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vượt: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音)
?
詞義
超車
常用搭配
vượt xe tải
超卡車
vượt xe trên đường
在路上超車
例句
Anh ấy vượt xe rất cẩn thận.
他超車很小心。
Không nên vượt xe ở khúc cua.
在彎道不應超車。
相關詞彙
rối tung
一團糟
làm khó
刁難
ngại ngùng
難為情
thản nhiên
坦然
tâm bình thản
平常心
một loạt
一系列
常見問題
「超車」越南語怎麼說?
「超車」的越南語是 vượt xe。
vượt xe 是什麼意思?
vượt xe 的意思是「超車」(動詞)。超車
vượt xe 怎麼發音?
vượt xe 有 2 個音節:vượt: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vượt xe 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vượt xe rất cẩn thận.(他超車很小心。);Không nên vượt xe ở khúc cua.(在彎道不應超車。)。
想讓「vượt xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store