YiWordsYiWords

rối tung

一團糟

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — rối: sắc (高升) · tung: ngang (平音) ?

rối tung 一團糟

詞義

常用搭配

mọi thứ rối tung
一切一塌糊塗
rối tung lên
亂成一團

例句

Phòng này rối tung quá.
這個房間太亂了。
Công việc rối tung hết cả.
工作全亂套了。

相關詞彙

常見問題

「一團糟」越南語怎麼說?
「一團糟」的越南語是 rối tung。
rối tung 是什麼意思?
rối tung 的意思是「一團糟」(形容詞)。混亂不堪,一塌糊塗
rối tung 怎麼發音?
rối tung 有 2 個音節:rối: sắc (高升) · tung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rối tung 常用嗎?
rối tung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rối tung 在句子裡怎麼用?
例如:Phòng này rối tung quá.(這個房間太亂了。);Công việc rối tung hết cả.(工作全亂套了。)。

想讓「rối tung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始