YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rối tung
rối tung
一團糟
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rối: sắc (高升) · tung: ngang (平音)
?
詞義
混亂不堪,一塌糊塗
常用搭配
mọi thứ rối tung
一切一塌糊塗
rối tung lên
亂成一團
例句
Phòng này rối tung quá.
這個房間太亂了。
Công việc rối tung hết cả.
工作全亂套了。
相關詞彙
làm khó
刁難
ngại ngùng
難為情
thản nhiên
坦然
tâm bình thản
平常心
một loạt
一系列
vượt xe
超車
常見問題
「一團糟」越南語怎麼說?
「一團糟」的越南語是 rối tung。
rối tung 是什麼意思?
rối tung 的意思是「一團糟」(形容詞)。混亂不堪,一塌糊塗
rối tung 怎麼發音?
rối tung 有 2 個音節:rối: sắc (高升) · tung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rối tung 常用嗎?
rối tung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rối tung 在句子裡怎麼用?
例如:Phòng này rối tung quá.(這個房間太亂了。);Công việc rối tung hết cả.(工作全亂套了。)。
想讓「rối tung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store