YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thản nhiên
thản nhiên
坦然
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thản: hỏi (曲折升) · nhiên: ngang (平音)
?
詞義
坦然,淡定
常用搭配
thản nhiên trả lời
坦然回答
thản nhiên đối mặt
坦然面對
例句
Cô ấy thản nhiên trước mọi khó khăn.
她面對困難很坦然。
Anh ta thản nhiên trả lời câu hỏi.
他坦然地回答了問題。
相關詞彙
tâm bình thản
平常心
một loạt
一系列
ngại ngùng
難為情
làm khó
刁難
rối tung
一團糟
vượt xe
超車
常見問題
「坦然」越南語怎麼說?
「坦然」的越南語是 thản nhiên。
thản nhiên 是什麼意思?
thản nhiên 的意思是「坦然」(形容詞)。坦然,淡定
thản nhiên 怎麼發音?
thản nhiên 有 2 個音節:thản: hỏi (曲折升) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thản nhiên 常用嗎?
thản nhiên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thản nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thản nhiên trước mọi khó khăn.(她面對困難很坦然。);Anh ta thản nhiên trả lời câu hỏi.(他坦然地回答了問題。)。
想讓「thản nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store