YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm lơ
làm lơ
不理睬
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · lơ: ngang (平音)
?
詞義
故意不理睬,態度冷淡
常用搭配
làm lơ ai đó
對某人愛理不理
cố tình làm lơ
故意愛理不理
例句
Cô ấy làm lơ tôi suốt buổi.
她整場都對我愛理不理。
Đừng làm lơ với khách.
別對客人愛理不理。
常用習語
tương lai tươi sáng
錦繡前程
nói vô ý
口無遮攔
tình cảm sâu đậm
深厚情誼
nửa thật nửa giả
半真半假
có tài
有才能
gây khó dễ
刁難
常見問題
「不理睬」越南語怎麼說?
「不理睬」的越南語是 làm lơ。
làm lơ 是什麼意思?
làm lơ 的意思是「不理睬」(動詞)。故意不理睬,態度冷淡
làm lơ 怎麼發音?
làm lơ 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · lơ: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm lơ 常用嗎?
làm lơ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
làm lơ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy làm lơ tôi suốt buổi.(她整場都對我愛理不理。);Đừng làm lơ với khách.(別對客人愛理不理。)。
想讓「làm lơ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store