YiWordsYiWords

nửa thật nửa giả

半真半假

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nửa: hỏi (曲折升) · thật: nặng (低短塞音) · nửa: hỏi (曲折升) · giả: hỏi (曲折升) ?

nửa thật nửa giả 半真半假

詞義

常用搭配

tin nửa thật nửa giả
半真半假的消息
câu chuyện nửa thật nửa giả
半真半假的故事

例句

Thông tin này nửa thật nửa giả.
這個消息半真半假。
Anh ấy kể chuyện nửa thật nửa giả.
他講的故事半真半假。

常用習語

常見問題

「半真半假」越南語怎麼說?
「半真半假」的越南語是 nửa thật nửa giả。
nửa thật nửa giả 是什麼意思?
nửa thật nửa giả 的意思是「半真半假」(形容詞)。真假摻雜,難以分辨
nửa thật nửa giả 怎麼發音?
nửa thật nửa giả 有 4 個音節:nửa: hỏi (曲折升) · thật: nặng (低短塞音) · nửa: hỏi (曲折升) · giả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nửa thật nửa giả 在句子裡怎麼用?
例如:Thông tin này nửa thật nửa giả.(這個消息半真半假。);Anh ấy kể chuyện nửa thật nửa giả.(他講的故事半真半假。)。

想讓「nửa thật nửa giả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始