YiWordsYiWords

tương lai tươi sáng

錦繡前程

短語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — tương: ngang (平音) · lai: ngang (平音) · tươi: ngang (平音) · sáng: sắc (高升) ?

tương lai tươi sáng 錦繡前程

詞義

常用搭配

hướng tới tương lai tươi sáng
邁向錦繡前程
chúc tương lai tươi sáng
祝你錦繡前程

例句

Chúc bạn một tương lai tươi sáng.
祝你錦繡前程。
Cô ấy tin vào tương lai tươi sáng.
她相信有錦繡前程。

相關詞彙

常見問題

「錦繡前程」越南語怎麼說?
「錦繡前程」的越南語是 tương lai tươi sáng。
tương lai tươi sáng 是什麼意思?
tương lai tươi sáng 的意思是「錦繡前程」(短語)。前途光明,美好的未來
tương lai tươi sáng 怎麼發音?
tương lai tươi sáng 有 4 個音節:tương: ngang (平音) · lai: ngang (平音) · tươi: ngang (平音) · sáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tương lai tươi sáng 常用嗎?
tương lai tươi sáng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tương lai tươi sáng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúc bạn một tương lai tươi sáng.(祝你錦繡前程。);Cô ấy tin vào tương lai tươi sáng.(她相信有錦繡前程。)。

想讓「tương lai tươi sáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始