YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm rõ
làm rõ
澄清
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · rõ: ngã (顫升)
?
詞義
澄清
常用搭配
làm rõ vấn đề
澄清問題
làm rõ sự thật
澄清事實
例句
Chúng ta cần làm rõ sự việc này.
我們需要澄清這件事。
Anh ấy đã làm rõ mọi hiểu lầm.
他已經澄清了所有誤會。
相關詞彙
lời lẽ
言詞
nói vô ý
口無遮攔
hiểu ý
會意
dài dòng
冗長
lời thừa
廢話
bánh tét
方粽
常見問題
「澄清」越南語怎麼說?
「澄清」的越南語是 làm rõ。
làm rõ 是什麼意思?
làm rõ 的意思是「澄清」(動詞)。澄清
làm rõ 怎麼發音?
làm rõ 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · rõ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm rõ 常用嗎?
làm rõ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm rõ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần làm rõ sự việc này.(我們需要澄清這件事。);Anh ấy đã làm rõ mọi hiểu lầm.(他已經澄清了所有誤會。)。
想讓「làm rõ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store