YiWordsYiWords

làm rõ

澄清

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · rõ: ngã (顫升) ?

làm rõ 澄清

詞義

常用搭配

làm rõ vấn đề
澄清問題
làm rõ sự thật
澄清事實

例句

Chúng ta cần làm rõ sự việc này.
我們需要澄清這件事。
Anh ấy đã làm rõ mọi hiểu lầm.
他已經澄清了所有誤會。

相關詞彙

常見問題

「澄清」越南語怎麼說?
「澄清」的越南語是 làm rõ。
làm rõ 是什麼意思?
làm rõ 的意思是「澄清」(動詞)。澄清
làm rõ 怎麼發音?
làm rõ 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · rõ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm rõ 常用嗎?
làm rõ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm rõ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần làm rõ sự việc này.(我們需要澄清這件事。);Anh ấy đã làm rõ mọi hiểu lầm.(他已經澄清了所有誤會。)。

想讓「làm rõ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始