YiWordsYiWords

hiểu ý

會意

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiểu: hỏi (曲折升) · ý: sắc (高升) ?

hiểu ý 會意

詞義

常用搭配

hiểu ý nhau
彼此會意
hiểu ý qua ánh mắt
通過眼神會意

例句

Chúng tôi chỉ cần nhìn là hiểu ý nhau.
我們只需一看就會意了。
Cô ấy hiểu ý tôi ngay lập tức.
她馬上就會意了我的意思。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「會意」越南語怎麼說?
「會意」的越南語是 hiểu ý。
hiểu ý 是什麼意思?
hiểu ý 的意思是「會意」(動詞)。會意,理解對方的意思
hiểu ý 怎麼發音?
hiểu ý 有 2 個音節:hiểu: hỏi (曲折升) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiểu ý 常用嗎?
hiểu ý 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiểu ý 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chỉ cần nhìn là hiểu ý nhau.(我們只需一看就會意了。);Cô ấy hiểu ý tôi ngay lập tức.(她馬上就會意了我的意思。)。

想讓「hiểu ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始