YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lời lẽ
lời lẽ
言詞
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lời: huyền (低降) · lẽ: ngã (顫升)
?
詞義
說話或寫作時所用的詞句
常用搭配
lời lẽ sắc bén
言辭犀利
lời lẽ nhẹ nhàng
言辭溫和
例句
Lời lẽ của anh ấy rất thuyết phục.
他的言辭很有說服力。
Cô ấy dùng lời lẽ nhẹ nhàng.
她用溫和的言辭。
相關詞彙
nói vô ý
口無遮攔
hiểu ý
會意
dài dòng
冗長
lời thừa
廢話
bánh tét
方粽
thì thầm
竊竊私語
常見問題
「言詞」越南語怎麼說?
「言詞」的越南語是 lời lẽ。
lời lẽ 是什麼意思?
lời lẽ 的意思是「言詞」(名詞)。說話或寫作時所用的詞句
lời lẽ 怎麼發音?
lời lẽ 有 2 個音節:lời: huyền (低降) · lẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lời lẽ 常用嗎?
lời lẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lời lẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Lời lẽ của anh ấy rất thuyết phục.(他的言辭很有說服力。);Cô ấy dùng lời lẽ nhẹ nhàng.(她用溫和的言辭。)。
想讓「lời lẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store