YiWordsYiWords

lời lẽ

言詞

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lời: huyền (低降) · lẽ: ngã (顫升) ?

lời lẽ 言詞

詞義

常用搭配

lời lẽ sắc bén
言辭犀利
lời lẽ nhẹ nhàng
言辭溫和

例句

Lời lẽ của anh ấy rất thuyết phục.
他的言辭很有說服力。
Cô ấy dùng lời lẽ nhẹ nhàng.
她用溫和的言辭。

相關詞彙

常見問題

「言詞」越南語怎麼說?
「言詞」的越南語是 lời lẽ。
lời lẽ 是什麼意思?
lời lẽ 的意思是「言詞」(名詞)。說話或寫作時所用的詞句
lời lẽ 怎麼發音?
lời lẽ 有 2 個音節:lời: huyền (低降) · lẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lời lẽ 常用嗎?
lời lẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lời lẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Lời lẽ của anh ấy rất thuyết phục.(他的言辭很有說服力。);Cô ấy dùng lời lẽ nhẹ nhàng.(她用溫和的言辭。)。

想讓「lời lẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始