YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dài dòng
dài dòng
冗長
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dài: huyền (低降) · dòng: huyền (低降)
?
詞義
冗長,囉嗦
常用搭配
bài phát biểu dài dòng
冗長的發言
giải thích dài dòng
冗長的解釋
例句
Bài văn này quá dài dòng.
這篇文章太冗長了。
Xin đừng nói dài dòng nữa.
請不要再囉嗦了。
出現在這些詞條中
dài
長
表達與處理
đạt chuẩn
達標
nút thắt cổ chai
瓶頸
đốc thúc
督促
tối ưu hóa
最佳化
chịu tải
承載
thiếu sót
缺點
常見問題
「冗長」越南語怎麼說?
「冗長」的越南語是 dài dòng。
dài dòng 是什麼意思?
dài dòng 的意思是「冗長」(形容詞)。冗長,囉嗦
dài dòng 怎麼發音?
dài dòng 有 2 個音節:dài: huyền (低降) · dòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dài dòng 常用嗎?
dài dòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dài dòng 在句子裡怎麼用?
例如:Bài văn này quá dài dòng.(這篇文章太冗長了。);Xin đừng nói dài dòng nữa.(請不要再囉嗦了。)。
想讓「dài dòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store