YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lâm sàng
lâm sàng
臨床
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lâm: ngang (平音) · sàng: huyền (低降)
?
詞義
臨床(醫學相關)
常用搭配
thử nghiệm lâm sàng
臨床試驗
chẩn đoán lâm sàng
臨床診斷
例句
Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.
病人在接受臨床治療。
Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.
臨床試驗結果很樂觀。
相關詞彙
sâu lắng
深沉
thư mời làm việc
錄取通知
sản xuất nhiều
盛產
tường bị nứt
牆壁裂縫
giả mạo
偽造
hải tặc
海盜
常見問題
「臨床」越南語怎麼說?
「臨床」的越南語是 lâm sàng。
lâm sàng 是什麼意思?
lâm sàng 的意思是「臨床」(形容詞)。臨床(醫學相關)
lâm sàng 怎麼發音?
lâm sàng 有 2 個音節:lâm: ngang (平音) · sàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lâm sàng 常用嗎?
lâm sàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lâm sàng 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.(病人在接受臨床治療。);Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.(臨床試驗結果很樂觀。)。
想讓「lâm sàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store