YiWordsYiWords

同拼寫詞:thườngthương

thưởng

獎賞

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — thưởng: hỏi (曲折升) ?

thưởng 獎賞

詞義

常用搭配

thưởng tiền
獎勵金錢
thưởng công
獎賞功勞

例句

Sếp thưởng cho nhân viên xuất sắc.
老闆獎勵了優秀員工。
Tôi được thưởng vì làm tốt.
我因表現好而獲獎。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「獎賞」越南語怎麼說?
「獎賞」的越南語是 thưởng。
thưởng 是什麼意思?
thưởng 的意思是「獎賞」(動詞)。賞賜,獎勵
thưởng 怎麼發音?
thưởng 有 1 個音節:thưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thưởng 常用嗎?
thưởng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Sếp thưởng cho nhân viên xuất sắc.(老闆獎勵了優秀員工。);Tôi được thưởng vì làm tốt.(我因表現好而獲獎。)。

想讓「thưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始