YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hồ nước
hồ nước
湖泊
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hồ: huyền (低降) · nước: sắc (高升)
?
詞義
湖泊,天然或人工積水的較大水域
常用搭配
hồ nước ngọt
淡水湖
hồ nước nhân tạo
人工湖
例句
Chúng tôi đi dạo quanh hồ nước.
我們在湖邊散步。
Hồ nước này rất sâu.
這個湖很深。
出現在這些詞條中
hồ
湖
đồng hồ nước
水錶
相關詞彙
hẻm núi
峽谷
chê cười
恥笑
làm xấu mặt
出醜
lấy can đảm
壯膽
tinh thần cầu tiến
上進心
ngắn gọn
簡短
常見問題
「湖泊」越南語怎麼說?
「湖泊」的越南語是 hồ nước。
hồ nước 是什麼意思?
hồ nước 的意思是「湖泊」(名詞)。湖泊,天然或人工積水的較大水域
hồ nước 怎麼發音?
hồ nước 有 2 個音節:hồ: huyền (低降) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồ nước 常用嗎?
hồ nước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hồ nước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dạo quanh hồ nước.(我們在湖邊散步。);Hồ nước này rất sâu.(這個湖很深。)。
想讓「hồ nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store