YiWordsYiWords

tinh thần cầu tiến

上進心

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tinh: ngang (平音) · thần: huyền (低降) · cầu: huyền (低降) · tiến: sắc (高升) ?

tinh thần cầu tiến 上進心

詞義

常用搭配

có tinh thần cầu tiến
有上進心
giữ vững tinh thần cầu tiến
保持上進心

例句

Anh ấy luôn có tinh thần cầu tiến.
他一直有上進心。
Tinh thần cầu tiến giúp tôi thành công.
上進心讓我取得了成功。

相關詞彙

常見問題

「上進心」越南語怎麼說?
「上進心」的越南語是 tinh thần cầu tiến。
tinh thần cầu tiến 是什麼意思?
tinh thần cầu tiến 的意思是「上進心」(名詞)。上進心,積極向上的精神
tinh thần cầu tiến 怎麼發音?
tinh thần cầu tiến 有 4 個音節:tinh: ngang (平音) · thần: huyền (低降) · cầu: huyền (低降) · tiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh thần cầu tiến 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn có tinh thần cầu tiến.(他一直有上進心。);Tinh thần cầu tiến giúp tôi thành công.(上進心讓我取得了成功。)。

想讓「tinh thần cầu tiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始