YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lan toả
lan toả
瀰漫
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lan: ngang (平音) · toả: hỏi (曲折升)
?
詞義
擴散,傳播
彌漫開來
常用搭配
lan toả mùi hương
彌漫香氣
lan toả thông tin
傳播信息
例句
Mùi hoa lan toả khắp phòng.
花香彌漫整個房間。
Thông điệp tích cực lan toả trong cộng đồng.
積極的信息在社區中傳播開來。
相關詞彙
làn sóng
熱潮
lăn tăn
盪漾
lần trước
上次
làng
村莊
常見問題
「瀰漫」越南語怎麼說?
「瀰漫」的越南語是 lan toả。
lan toả 是什麼意思?
lan toả 的意思是「瀰漫」(動詞)。擴散,傳播; 彌漫開來
lan toả 怎麼發音?
lan toả 有 2 個音節:lan: ngang (平音) · toả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lan toả 常用嗎?
lan toả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lan toả 在句子裡怎麼用?
例如:Mùi hoa lan toả khắp phòng.(花香彌漫整個房間。);Thông điệp tích cực lan toả trong cộng đồng.(積極的信息在社區中傳播開來。)。
想讓「lan toả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store