YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làn sóng
làn sóng
熱潮
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làn: huyền (低降) · sóng: sắc (高升)
?
詞義
浪潮,熱潮
常用搭配
làn sóng di cư
移民潮
làn sóng đầu tư
投資熱潮
例句
Có một làn sóng công nghệ mới.
出現了一股新的科技熱潮。
Làn sóng du lịch tăng mạnh vào mùa hè.
夏季旅遊熱潮大幅增長。
出現在這些詞條中
di cư
移民
情緒狀態
trầm tư
沉思
mê
著迷
nguy cấp
危急
cứng đờ
僵硬
u ám
陰暗
cười lạnh
冷笑
常見問題
「熱潮」越南語怎麼說?
「熱潮」的越南語是 làn sóng。
làn sóng 是什麼意思?
làn sóng 的意思是「熱潮」(名詞)。浪潮,熱潮
làn sóng 怎麼發音?
làn sóng 有 2 個音節:làn: huyền (低降) · sóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làn sóng 常用嗎?
làn sóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làn sóng 在句子裡怎麼用?
例如:Có một làn sóng công nghệ mới.(出現了一股新的科技熱潮。);Làn sóng du lịch tăng mạnh vào mùa hè.(夏季旅遊熱潮大幅增長。)。
想讓「làn sóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store