YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lăn tăn
lăn tăn
盪漾
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lăn: ngang (平音) · tăn: ngang (平音)
?
詞義
水面微微起伏蕩動
心裡微微不安或猶豫
常用搭配
nước lăn tăn
水面盪漾
lòng lăn tăn
心裡盪漾
例句
Mặt hồ lăn tăn gợn sóng.
湖面微微蕩漾。
Tôi cảm thấy lăn tăn trong lòng.
我心裡有些蕩漾。
相關詞彙
phát lại
重播
thi hành
施行
lệch
歪斜
ngân sách
預算
phân tích dữ liệu
資料分析
điểm yếu
弱點
常見問題
「盪漾」越南語怎麼說?
「盪漾」的越南語是 lăn tăn。
lăn tăn 是什麼意思?
lăn tăn 的意思是「盪漾」(動詞)。水面微微起伏蕩動; 心裡微微不安或猶豫
lăn tăn 怎麼發音?
lăn tăn 有 2 個音節:lăn: ngang (平音) · tăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lăn tăn 常用嗎?
lăn tăn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lăn tăn 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt hồ lăn tăn gợn sóng.(湖面微微蕩漾。);Tôi cảm thấy lăn tăn trong lòng.(我心裡有些蕩漾。)。
想讓「lăn tăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store