YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ít cacbon
ít cacbon
低碳
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ít: sắc (高升) · cacbon: ngang (平音)
?
詞義
低碳
碳排放低
常用搭配
năng lượng thấp cacbon
低碳能源
例句
Chúng ta nên sống thấp cacbon.
我們應該低碳生活。
Xe điện là phương tiện thấp cacbon.
電動車是低碳交通工具。
相關詞彙
câu đối đỏ
春聯
Ngày Thiếu nhi
兒童節
tiếp thu
吸取
chuỗi cửa hàng
連鎖店
thôn
村落
yêu từ cái nhìn đầu tiên
一見鍾情
常見問題
「低碳」越南語怎麼說?
「低碳」的越南語是 ít cacbon。
ít cacbon 是什麼意思?
ít cacbon 的意思是「低碳」(形容詞)。低碳; 碳排放低
ít cacbon 怎麼發音?
ít cacbon 有 2 個音節:ít: sắc (高升) · cacbon: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ít cacbon 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên sống thấp cacbon.(我們應該低碳生活。);Xe điện là phương tiện thấp cacbon.(電動車是低碳交通工具。)。
想讓「ít cacbon」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store