yêu từ cái nhìn đầu tiên
一見鍾情
聲調 6 個音節 — yêu: ngang (平音) · từ: huyền (低降) · cái: sắc (高升) · nhìn: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) · tiên: ngang (平音) ?
一見鍾情
聲調 6 個音節 — yêu: ngang (平音) · từ: huyền (低降) · cái: sắc (高升) · nhìn: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) · tiên: ngang (平音) ?