YiWordsYiWords

lập gia đình

成家

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降) ?

lập gia đình 成家

詞義

常用搭配

lập gia đình sớm
早成家
lập gia đình muộn
晚成家

例句

Anh ấy vừa lập gia đình năm ngoái.
他去年剛成家。
Nhiều người trẻ chưa muốn lập gia đình.
許多年輕人還不想成家。

相關詞彙

常見問題

「成家」越南語怎麼說?
「成家」的越南語是 lập gia đình。
lập gia đình 是什麼意思?
lập gia đình 的意思是「成家」(動詞)。成家,結婚組建家庭
lập gia đình 怎麼發音?
lập gia đình 有 3 個音節:lập: nặng (低短塞音) · gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập gia đình 常用嗎?
lập gia đình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lập gia đình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa lập gia đình năm ngoái.(他去年剛成家。);Nhiều người trẻ chưa muốn lập gia đình.(許多年輕人還不想成家。)。

想讓「lập gia đình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始