YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mặt trái
mặt trái
反面
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · trái: sắc (高升)
?
詞義
事物的反面、不利的一面
常用搭配
mặt trái của xã hội
社會的反面
mặt trái vấn đề
問題的反面
例句
Mỗi thành công đều có mặt trái.
每個成功都有反面。
Chúng ta cần nhìn cả mặt trái của sự việc.
我們要看到事情的反面。
出現在這些詞條中
Trái Đất
地球
圖形與空間
ba chiều
三維
hình vẽ
圖形
khoảng trống
間隙
ranh giới
界線
sừng sững
屹立
hình thu nhỏ
縮影
常見問題
「反面」越南語怎麼說?
「反面」的越南語是 mặt trái。
mặt trái 是什麼意思?
mặt trái 的意思是「反面」(名詞)。事物的反面、不利的一面
mặt trái 怎麼發音?
mặt trái 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · trái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt trái 常用嗎?
mặt trái 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mặt trái 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi thành công đều có mặt trái.(每個成功都有反面。);Chúng ta cần nhìn cả mặt trái của sự việc.(我們要看到事情的反面。)。
想讓「mặt trái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store