YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lau sàn
lau sàn
拖地
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lau: ngang (平音) · sàn: huyền (低降)
?
詞義
用拖把清潔地面
常用搭配
lau sàn nhà
拖地
lau sàn phòng khách
拖客廳地板
例句
Tôi lau sàn mỗi ngày.
我每天拖地。
Cô ấy đang lau sàn phòng bếp.
她正在拖廚房地板。
出現在這些詞條中
sàn nhà
地板
cây lau nhà
拖把
相關詞彙
giá đỡ
架子
thùng
桶子
bóng đèn cháy
燈泡壞掉
lăn
滾動
năng lượng
能源
mái nhà
屋頂
常見問題
「拖地」越南語怎麼說?
「拖地」的越南語是 lau sàn。
lau sàn 是什麼意思?
lau sàn 的意思是「拖地」(動詞)。用拖把清潔地面
lau sàn 怎麼發音?
lau sàn 有 2 個音節:lau: ngang (平音) · sàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lau sàn 常用嗎?
lau sàn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lau sàn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi lau sàn mỗi ngày.(我每天拖地。);Cô ấy đang lau sàn phòng bếp.(她正在拖廚房地板。)。
想讓「lau sàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store