YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lấy được
lấy được
拿到
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lấy: sắc (高升) · được: nặng (低短塞音)
?
詞義
拿到,獲得
常用搭配
lấy được giải thưởng
拿到獎
lấy được thông tin
獲得資訊
例句
Tôi đã lấy được vé.
我拿到票了。
Anh ấy lấy được công việc mới.
他獲得了新工作。
買賣日常
hợp
合
hủy
取消
lãng phí
浪費
ném
投
thu hồi
收回
lựa chọn
挑選
常見問題
「拿到」越南語怎麼說?
「拿到」的越南語是 lấy được。
lấy được 是什麼意思?
lấy được 的意思是「拿到」(動詞)。拿到,獲得
lấy được 怎麼發音?
lấy được 有 2 個音節:lấy: sắc (高升) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lấy được 常用嗎?
lấy được 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
lấy được 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã lấy được vé.(我拿到票了。);Anh ấy lấy được công việc mới.(他獲得了新工作。)。
想讓「lấy được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store