YiWordsYiWords

lấy được

拿到

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — lấy: sắc (高升) · được: nặng (低短塞音) ?

lấy được 拿到

詞義

常用搭配

lấy được giải thưởng
拿到獎
lấy được thông tin
獲得資訊

例句

Tôi đã lấy được vé.
我拿到票了。
Anh ấy lấy được công việc mới.
他獲得了新工作。

買賣日常

常見問題

「拿到」越南語怎麼說?
「拿到」的越南語是 lấy được。
lấy được 是什麼意思?
lấy được 的意思是「拿到」(動詞)。拿到,獲得
lấy được 怎麼發音?
lấy được 有 2 個音節:lấy: sắc (高升) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lấy được 常用嗎?
lấy được 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
lấy được 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã lấy được vé.(我拿到票了。);Anh ấy lấy được công việc mới.(他獲得了新工作。)。

想讓「lấy được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始