YiWordsYiWords

lựa chọn

挑選

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — lựa: nặng (低短塞音) · chọn: nặng (低短塞音) ?

lựa chọn 挑選

詞義

常用搭配

lựa chọn nghề nghiệp
選擇職業
lựa chọn sản phẩm
挑選產品

例句

Bạn có quyền lựa chọn công việc.
你有權選擇工作。
Tôi đang lựa chọn quà tặng.
我正在挑選禮物。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「挑選」越南語怎麼說?
「挑選」的越南語是 lựa chọn。
lựa chọn 是什麼意思?
lựa chọn 的意思是「挑選」(動詞)。挑選,選擇
lựa chọn 怎麼發音?
lựa chọn 有 2 個音節:lựa: nặng (低短塞音) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lựa chọn 常用嗎?
lựa chọn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lựa chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có quyền lựa chọn công việc.(你有權選擇工作。);Tôi đang lựa chọn quà tặng.(我正在挑選禮物。)。

想讓「lựa chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始