YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lãng phí
lãng phí
浪費
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lãng: ngã (顫升) · phí: sắc (高升)
?
詞義
浪費,耗費
常用搭配
lãng phí thời gian
浪費時間
lãng phí tiền bạc
浪費金錢
例句
Đừng lãng phí nước.
不要浪費水。
Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên.
我們不應該浪費資源。
出現在這些詞條中
thừa
多餘
tiền của
錢財
買賣日常
ném
投
thu hồi
收回
lựa chọn
挑選
hóa đơn
發票
số điện thoại
電話號碼
thêm vào
加上
常見問題
「浪費」越南語怎麼說?
「浪費」的越南語是 lãng phí。
lãng phí 是什麼意思?
lãng phí 的意思是「浪費」(動詞)。浪費,耗費
lãng phí 怎麼發音?
lãng phí 有 2 個音節:lãng: ngã (顫升) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãng phí 常用嗎?
lãng phí 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lãng phí 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng lãng phí nước.(不要浪費水。);Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên.(我們不應該浪費資源。)。
想讓「lãng phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store