YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thu hồi
thu hồi
收回
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thu: ngang (平音) · hồi: huyền (低降)
?
詞義
把已經給出的東西拿回來
常用搭配
thu hồi tài sản
收回財產
thu hồi sản phẩm
收回產品
例句
Công ty quyết định thu hồi sản phẩm lỗi.
公司決定收回有缺陷的產品。
Anh ấy muốn thu hồi món nợ cũ.
他想收回舊欠款。
買賣日常
lựa chọn
挑選
hóa đơn
發票
số điện thoại
電話號碼
thêm vào
加上
mua bán
買賣
lưu thông
流通
常見問題
「收回」越南語怎麼說?
「收回」的越南語是 thu hồi。
thu hồi 是什麼意思?
thu hồi 的意思是「收回」(動詞)。把已經給出的東西拿回來
thu hồi 怎麼發音?
thu hồi 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · hồi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu hồi 常用嗎?
thu hồi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thu hồi 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty quyết định thu hồi sản phẩm lỗi.(公司決定收回有缺陷的產品。);Anh ấy muốn thu hồi món nợ cũ.(他想收回舊欠款。)。
想讓「thu hồi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store