YiWordsYiWords

lễ cầu nguyện

祈禱

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — lễ: ngã (顫升) · cầu: huyền (低降) · nguyện: nặng (低短塞音) ?

lễ cầu nguyện 祈禱

詞義

常用搭配

tham gia lễ cầu nguyện
參加祈禱儀式

例句

Chúng tôi tổ chức lễ cầu nguyện vào buổi tối.
我們晚上舉行祈禱儀式。
Nhiều người tham dự lễ cầu nguyện ở nhà thờ.
許多人在教堂參加祈禱。

相關詞彙

常見問題

「祈禱」越南語怎麼說?
「祈禱」的越南語是 lễ cầu nguyện。
lễ cầu nguyện 是什麼意思?
lễ cầu nguyện 的意思是「祈禱」(名詞)。祈禱儀式,祈禱活動
lễ cầu nguyện 怎麼發音?
lễ cầu nguyện 有 3 個音節:lễ: ngã (顫升) · cầu: huyền (低降) · nguyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lễ cầu nguyện 常用嗎?
lễ cầu nguyện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lễ cầu nguyện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tổ chức lễ cầu nguyện vào buổi tối.(我們晚上舉行祈禱儀式。);Nhiều người tham dự lễ cầu nguyện ở nhà thờ.(許多人在教堂參加祈禱。)。

想讓「lễ cầu nguyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始