YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lên lớp
lên lớp
升學
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lên: ngang (平音) · lớp: sắc (高升)
?
詞義
升班
升學
常用搭配
lên lớp 10
升入十年級
lên lớp mới
升新班
例句
Năm nay tôi lên lớp 12.
今年我升入十二年級。
Nếu học tốt sẽ được lên lớp.
學習好就能升班。
相關詞彙
thi lại
補考
thuyền trưởng
船長
thành tín
誠信
tâm lý
心理
bắn
射擊
tự tại
自在
常見問題
「升學」越南語怎麼說?
「升學」的越南語是 lên lớp。
lên lớp 是什麼意思?
lên lớp 的意思是「升學」(動詞)。升班; 升學
lên lớp 怎麼發音?
lên lớp 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · lớp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên lớp 常用嗎?
lên lớp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lên lớp 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay tôi lên lớp 12.(今年我升入十二年級。);Nếu học tốt sẽ được lên lớp.(學習好就能升班。)。
想讓「lên lớp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store